Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "nội địa" 1 hit

Vietnamese nội địa
button1
English Nounsdomestic
Example
Đây là chuyến bay nội địa.
This is a domestic flight.

Search Results for Synonyms "nội địa" 2hit

Vietnamese khách nội địa
button1
English Nounsdomestic guests
Example
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
The festival attracted many domestic tourists.
Vietnamese khủng bố nội địa
English Phrasedomestic terrorist
Example
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
She risks being labeled a domestic terrorist.

Search Results for Phrases "nội địa" 5hit

Du lịch nội địa cũng khá thú vị
Even domestic travel is quite interesting.
Đây là chuyến bay nội địa.
This is a domestic flight.
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
The festival attracted many domestic tourists.
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
She risks being labeled a domestic terrorist.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z